honest

/ˈɑːnəst/
tính từ
  • Lương thiện.
  • Trung thực, chân thật.
  • Kiếm được một cách lương thiện; chính đáng.
  • Thật, không giả mạo (đồ vật, hàng hoá... ).
  • Tốt, xứng đáng.
  • Trong trắng, trinh tiết (đàn bà).
Tính từ
  1. (của một người hoặc tổ chức) Cẩn trọng trong việc nói sự thật; không lừa đảo, nói dối hoặc lừa đảo; thẳng đứng.
    (of a person or institution) Scrupulous with regard to telling the truth; not given to swindling, lying, or fraud; upright.
    brutally honest
    trung thực một cách tàn nhẫn
  2. (của một tuyên bố) Đúng, đặc biệt theo những gì người đưa ra tuyên bố đó biết; hội chợ; không thiên vị.
    (of a statement) True, especially as far as is known by the person making the statement; fair; unbiased.
    an honest account of events
    tường thuật trung thực các sự kiện
    Từ đồng nghĩa:truthful
  3. Với thiện chí; không có ác ý.
    In good faith; without malice.
    an honest mistake
    một sai lầm trung thực
  4. (của thiết bị đo lường) Chính xác.
    (of a measurement device) Accurate.
    an honest scale
    một thang đo trung thực
Động từ
  1. (lỗi thời) Để tô điểm hoặc làm duyên dáng; tôn vinh; để làm cho trở nên, thích hợp, hoặc danh dự.
    (obsolete) To adorn or grace; to honour; to make becoming, appropriate, or honourable.
Trạng từ
  1. (thông tục) Thành thật; Thực ra.
    (colloquial) Honestly; really.
    It wasn’t my fault, honest.
    Thành thật mà nói, đó không phải lỗi của tôi.
🎬 Nghe “honest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish