honest
/ˈɑːnəst/tính từ
- Lương thiện.
- Trung thực, chân thật.
- Kiếm được một cách lương thiện; chính đáng.
- Thật, không giả mạo (đồ vật, hàng hoá... ).
- Tốt, xứng đáng.
- Trong trắng, trinh tiết (đàn bà).
Tính từ
- (của một người hoặc tổ chức) Cẩn trọng trong việc nói sự thật; không lừa đảo, nói dối hoặc lừa đảo; thẳng đứng.(of a person or institution) Scrupulous with regard to telling the truth; not given to swindling, lying, or fraud; upright.brutally honesttrung thực một cách tàn nhẫn
- (của một tuyên bố) Đúng, đặc biệt theo những gì người đưa ra tuyên bố đó biết; hội chợ; không thiên vị.(of a statement) True, especially as far as is known by the person making the statement; fair; unbiased.an honest account of eventstường thuật trung thực các sự kiệnTừ đồng nghĩa:truthful
- Với thiện chí; không có ác ý.In good faith; without malice.an honest mistakemột sai lầm trung thực
- (của thiết bị đo lường) Chính xác.(of a measurement device) Accurate.an honest scalemột thang đo trung thực
Động từ
- (lỗi thời) Để tô điểm hoặc làm duyên dáng; tôn vinh; để làm cho trở nên, thích hợp, hoặc danh dự.(obsolete) To adorn or grace; to honour; to make becoming, appropriate, or honourable.
Trạng từ
- (thông tục) Thành thật; Thực ra.(colloquial) Honestly; really.It wasn’t my fault, honest.Thành thật mà nói, đó không phải lỗi của tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “honest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish