hood

/hʊd/
danh từ
  • Mũ trùm đầu (áo mưa... ).
  • Huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học).
  • Mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại).
  • Miếng da trùm đầu (chim ưng săn).
  • Capô (ô tô).
động từ
  • Đội mũ trùm đầu.
  • Đậy mui lại, che bằng mui.
Danh từ
  1. Một tấm che đầu, thường được gắn vào một bộ quần áo lớn hơn như áo khoác hoặc áo choàng.
    A covering for the head, usually attached to a larger garment such as a jacket or cloak.
  2. Một vật liệu có nếp gấp có màu sắc đặc trưng, ​​tượng trưng cho bằng đại học.
    A distinctively colored fold of material, representing a university degree.
  3. Một vỏ bọc bảo vệ một cái gì đó, đặc biệt là từ phía trên.
    An enclosure that protects something, especially from above.
  4. Các bộ phận đặc biệt của phương tiện vận chuyển
    Particular parts of conveyances
Động từ
  1. (thông tục) Che (cái gì) bằng mũ trùm đầu.
    (transitive) To cover (something) with a hood.
  2. (ngoại động) Kéo dài ra khỏi (cái gì đó), theo kiểu một chiếc mũ trùm đầu.
    (transitive) To extend out from (something), in the manner of a hood.
  3. (nội động, của da và mô mềm) Phát triển trên mí mắt nhưng không phải trên mắt.
    (intransitive, of skin and soft tissue) To grow over the eyelid but not the eye itself.
Tính từ
  1. Liên quan đến cuộc sống hàng ngày trong nội thành, cả mặt tích cực và tiêu cực; đặc biệt là sự gắn bó và tình yêu của mọi người đối với khu phố của họ.
    Relating to inner-city everyday life, both positive and negative aspects; especially people’s attachment to and love for their neighborhoods.
🎬 Nghe “hood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish