hop

/ˈhɑːp/
danh từ
  • Cây hoa bia, cây hublông.
  • Bước nhảy ngắn; bước nhảy lò cò; sự nhảy lò cò.
  • Cuộc khiêu vũ (tự nhiên, không có nghi thức gì).
  • chặng đường bay.
động từ
  • Ướp hublông (rượu bia).
  • Nhảy qua (hố... ).
  • Nhảy lên (xe buýt... ).
  • Hái hublông.
  • Nhảy lò cò (người); nhảy nhót (chim); nhảy cẫng, nhảy bốn vó (súc vật).
  • Chết, chết bất thình lình.
  • Làm một chuyến đi nhanh bằng máy bay.
Danh từ
  1. Một bước nhảy ngắn.
    A short jump.
    The frog crossed the brook in three or four hops.
    Con ếch băng qua suối trong ba hoặc bốn bước nhảy.
  2. Nhảy bằng một chân.
    A jump on one leg.
  3. Một hành trình ngắn, đặc biệt trong trường hợp di chuyển bằng đường hàng không, diễn ra trên máy bay riêng.
    A short journey, especially in the case of air travel, one that takes place on a private plane.
  4. (thân mật, nghĩa bóng) Một giai đoạn phát triển hoặc tiến bộ ngắn ngủi.
    (informal, figurative) A brief period of development or progress.
    For popular radio stars in New York and Los Angeles, it was a short hop to network television.
    Đối với các ngôi sao phát thanh nổi tiếng ở New York và Los Angeles, đó là một bước nhảy vọt ngắn đến với truyền hình mạng.
Động từ
  1. (Nội động) Nhảy một quãng ngắn.
    (intransitive) To jump a short distance.
    Từ đồng nghĩa:jumpleap
  2. (Nội động) Nhảy bằng một chân.
    (intransitive) To jump on one foot.
  3. (Nội động) Ở trong trạng thái hoạt động mạnh mẽ.
    (intransitive) To be in state of energetic activity.
    Sorry, can't chat. Got to hop.
    Xin lỗi, không thể trò chuyện. Phải nhảy.
  4. (ngoại động) Đột nhiên chọn một phương tiện giao thông mà mình không tự lái, thường là lén lút.
    (transitive) To suddenly take a mode of transportation that one does not drive oneself, often surreptitiously.
    I hopped a plane over here as soon as I heard the news.
    Tôi đã đáp máy bay tới đây ngay khi nghe tin.
🎬 Nghe “hop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish