hopper
/ˈhɑːpɚ/danh từ
- Người nhảy lò cò.
- Sâu bọ nhảy (bọ chét... ).
- Cái phễu (để đổ than vào lò, lúa vào máy xát... ).
- Sà lan chở bùn (vét sông) ((cũng) hopper punt, hopper barge).
- Hop-picker.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hopper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish