hopper

/ˈhɑːpɚ/
danh từ
  • Người nhảy lò cò.
  • Sâu bọ nhảy (bọ chét... ).
  • Cái phễu (để đổ than vào lò, lúa vào máy xát... ).
  • Sà lan chở bùn (vét sông) ((cũng) hopper punt, hopper barge).
  • Hop-picker.
Danh từ
  1. Một người hoặc cái đó nhảy.
    One who or that which hops.
  2. Thùng chứa tạm thời, đầy từ trên xuống và rỗng từ dưới lên, thường có hình phễu.
    A temporary storage bin, filled from the top and emptied from the bottom, often funnel-shaped.
    Từ đồng nghĩa:feedbin
  3. Phần hình phễu ở đầu ống thoát nước dùng để thu nước từ trên cao từ một hoặc nhiều ống thoát nước nhỏ hơn.
    A funnel-shaped section at the top of a drainpipe used to collect water, from above, from one or more smaller drainpipes.
  4. Thùng hoặc thiết bị nạp nguyên liệu vào máy.
    A bin or device that feeds material into a machine.
    Từ đồng nghĩa:feederfeedbin
🎬 Nghe “hopper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish