horrified
/ˈhorəˌfaɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "horrified". Phiên âm /ˈhorəˌfaɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "horrified" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "horrified". Phiên âm /ˈhorəˌfaɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "horrified" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.