host
/ˈhoʊst/danh từ
- Chủ nhà.
- Chủ tiệc; chủ khách sạn, chủ quán trọ.
- Người dẫn chương trình (trên truyền thanh hoặc truyền hình), xướng ngôn viên.
- Cây chủ, vật chủ.
- Số đông, loạt (người, sự việc, đồ vật), đám đông.
- Đạo quân.
- Bánh thánh.
- Dịch vụ lưu trữ trang Web.
động từ
- Làm chủ tiệc; làm chủ khách sạn, làm chủ quán trọ; tổ chức (sự kiện).
- Dẫn chương trình (trên truyền thanh hoặc truyền hình).
- Lưu trữ (trang Web).
Danh từ
- Một nơi tiếp đón hoặc chiêu đãi một vị khách, về mặt xã hội, thương mại hoặc chính thức.One which receives or entertains a guest, socially, commercially, or officially.A good host is always considerate of the guest’s needs.Một chủ nhà tốt luôn quan tâm đến nhu cầu của khách.
- Một trong đó cung cấp một cơ sở cho một sự kiện.One that provides a facility for an event.
- Một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm điều hành một sự kiện.A person or organization responsible for running an event.Our company is host of the annual conference this year.Công ty chúng tôi là chủ nhà của hội nghị thường niên năm nay.
- Người điều hành hoặc người chủ trì nghi lễ cho một buổi biểu diễn.A moderator or master of ceremonies for a performance.The host was terrible, but the acts themselves were good.Người dẫn chương trình rất tệ, nhưng bản thân các hành động đó đều tốt.Từ đồng nghĩa:presenter
Động từ
- Để thực hiện vai trò của một máy chủ.To perform the role of a host.Our company will host the annual conference this year.Công ty chúng tôi sẽ tổ chức hội nghị thường niên trong năm nay.
- (từ cũ, nội động) Ở trọ tại quán trọ.(obsolete, intransitive) To lodge at an inn.
- (máy tính, Internet) Để chạy phần mềm được cung cấp cho người dùng hoặc quy trình từ xa.(computing, Internet) To run software made available to a remote user or process.Kremvax hosts a variety of services.Kremvax tổ chức nhiều dịch vụ khác nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “host” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish