hostility
/hɑˈstɪləti/danh từ
- sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
- tình trạng chiến tranh
- (số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự
- trong lúc có chiến sự
- sự chống đối (về tư tưởng...)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hostility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish