hound

/ˈhaʊnd/
danh từ
  • Chó săn.
  • Kẻ đê tiện đáng khinh.
  • Người theo vết giầy đi tìm (trong trò chơi chạy đuổi rắc giấy).
  • Như houndfish
động từ
  • Săn bằng chó.
  • Săn đuổi, truy lùng; đuổi.
  • Thả (chó) đuổi theo; cho (người) truy lùng.
🎬 Nghe “hound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish