hour
/aʊər/danh từ
- Giờ, tiếng (đồng hồ).
- Giờ phút, lúc.
- giờ (làm việc gì theo quy định).
- Giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày.
Danh từ
- (thời gian) Đơn vị thời gian là một phần hai mươi tư của một ngày (sáu mươi phút).(time) A unit of time of one twenty-fourth of a day (sixty minutes).Holonyms: day < week < megasecond < fortnight < month < year < gigasecond < century < kiloannum, kiloyear, millennium < terasecond < mega-annum, megayear < petasecond < giga-annum, gigayear < exasecond < zettasecond < yottasecond < ronnasecond < quettasecondTừ đồng nghĩa: ngày < tuần < mega giây < hai tuần < tháng < năm < giga giây < thế kỷ < kiloannum, kiloyear, thiên niên kỷ < tera giây < mega-annum, megayear < petasecond < giga-annum, gigayear < exasecond < zetta giây < yotta giây < ronna giây < quetta giây
- Một mùa, một thời điểm hoặc một thời điểm.A season, moment, or time.Don't come home ever again at this unearthly hour.Đừng bao giờ về nhà vào cái giờ quái đản này nữa.
- (thơ ca) Thời gian.(poetic) The time.The hour grows late and I must go home.Giờ đã muộn và tôi phải về nhà.
- (quân sự, số nhiều) Dùng sau giờ có hai chữ số và phút có hai chữ số để biểu thị thời gian.(military, in the plural) Used after a two-digit hour and a two-digit minute to indicate time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish