hour
/aʊər/danh từ
- Giờ, tiếng (đồng hồ).
- Giờ phút, lúc.
- giờ (làm việc gì theo quy định).
- Giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish