Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
hour
/aʊər/
danh từ
Giờ, tiếng (đồng hồ).
Giờ phút, lúc.
giờ (làm việc gì theo quy định).
Giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing