Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
household
/ˈhaʊsˌhoʊld/
danh từ
Hộ, gia đình.
Toàn bộ người nhà; toàn bộ người hầu trong nhà.
Bột loại hai.
tính từ
Gia đình, (thuộc) hộ; nội trợ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing