housing
/ˈhaʊzɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của house.
danh từ
- Sự cho ở.
- Sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng.
- Sự cung cấp nhà ở.
- Nhà ở (nói chung).
- Vải phủ lưng ngựa (cho đẹp).
Danh từ
- (không đếm được) Hoạt động bao bọc một cái gì đó hoặc cung cấp nơi ở cho ai đó.(uncountable) The activity of enclosing something or providing a residence for someone.
- (không đếm được) Nơi ở, tập thể.(uncountable) Residences, collectively.She lives in low-income housing.Cô sống trong khu nhà thu nhập thấp.
- (đếm được) Thùng chứa hoặc vỏ bọc của bộ phận cơ khí.(countable) A mechanical component's container or covering.The gears were grinding against their housing.Các bánh răng đang mài vào vỏ của chúng.
- Vỏ bọc hoặc vải làm yên ngựa, dùng làm vật trang trí hoặc quân sự; một chiếc khăn yên ngựa; một tấm vải ngựa; ở số nhiều, bẫy.A cover or cloth for a horse's saddle, as an ornamental or military appendage; a saddlecloth; a horse cloth; in plural, trappings.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of housepresent participle and gerund of houseWe are housing the company's servers in Florida.Chúng tôi đặt máy chủ của công ty ở Florida.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “housing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish