housing
/ˈhaʊzɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của house.
danh từ
- Sự cho ở.
- Sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng.
- Sự cung cấp nhà ở.
- Nhà ở (nói chung).
- Vải phủ lưng ngựa (cho đẹp).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “housing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish