hue
/ˈhjuː/danh từ
- Màu sắc.
- hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai.
- Sự công bố bắt một tội nhân.
Danh từ
- Một màu sắc, hoặc sắc thái của màu sắc; tông màu; thuốc nhuộm.A color, or shade of color; tint; dye.
- Đặc tính liên quan đến tần số ánh sáng xuất hiện trong màu sắc, ví dụ như đỏ, vàng, lục, lam, lam hoặc đỏ tươi.The characteristic related to the light frequency that appears in the color, for instance red, yellow, green, cyan, blue or magenta.In digital arts, HSV color uses hue together with saturation and value.
- (nghĩa bóng) Tính cách; diện mạo.(figuratively) Character; aspect.This puts a completely different hue on the matter.
- (lỗi thời) Hình thức; vẻ bề ngoài; lố bịch.(obsolete) Form; appearance; guise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish