hue
/ˈhjuː/danh từ
- Màu sắc.
- hue and cry tiếng kêu la; sự kêu la (đuổi bắt ai, phản đối ai); to pursue with hue and cry kêu la đuổi bắt; to raise a hue and cry against somebody lớn tiếng phản đối ai.
- Sự công bố bắt một tội nhân.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish