hull
/ˈhʌl/danh từ
- Vỏ đỗ, vỏ trái cây.
- Vỏ, bao.
- Thân tàu thuỷ, thân máy bay.
động từ
- Bóc vỏ (trái cây).
- Bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish