hull

/ˈhʌl/
danh từ
  • Vỏ đỗ, vỏ trái cây.
  • Vỏ, bao.
  • Thân tàu thuỷ, thân máy bay.
động từ
  • Bóc vỏ (trái cây).
  • Bắn trúng thân, chọc thủng thân (tàu, thuỷ lôi... ).
Danh từ
  1. Lớp vỏ ngoài của quả hoặc hạt.
    The outer covering of a fruit or seed.
    Từ đồng nghĩa:peelhuskshell
  2. Bất kỳ sự che phủ nào.
    Any covering.
  3. (hàng hải, hàng không) Thân hoặc khung của một con tàu, chẳng hạn như tàu thủy hoặc máy bay.
    (nautical, aviation) The body or frame of a vessel, such as a ship or plane.
    Từ đồng nghĩa:fuselage
  4. (toán học, hình học, của tập hợp A) Tập hợp nhỏ nhất có một tính chất cụ thể (chẳng hạn như độ lồi) và chứa mọi điểm của A; chính thức hơn một chút, giao điểm của tất cả các tập hợp có thuộc tính được chỉ định và trong đó A là tập hợp con.
    (mathematics, geometry, of a set A) The smallest set that possesses a particular property (such as convexity) and contains every point of A; slightly more formally, the intersection of all sets which possess the specified property and of which A is a subset.
    The orthogonal convex hull of an orthogonal polygon is the smallest orthogonally convex polygon that encloses the original polygon.
    Bao lồi trực giao của một đa giác trực giao là đa giác lồi trực giao nhỏ nhất bao quanh đa giác ban đầu.
    Từ đồng nghĩa:span
Động từ
  1. Để loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của quả hoặc hạt.
    To remove the outer covering of a fruit or seed.
    She sat on the back porch hulling peanuts.
    Cô ngồi ở hiên sau bóc vỏ đậu phộng.
    Từ đồng nghĩa:peelhuskshellshuck
  2. (lỗi thời, nội động, hàng hải) Trôi dạt; được cuốn đi chỉ nhờ sức đẩy của gió hoặc nước trên thân tàu với những cánh buồm cuộn tròn.
    (obsolete, intransitive, nautical) To drift; to be carried by the impetus of wind or water on the ship's hull alone, with sails furled.
  3. (thông tục) Bắn đại bác vào thân (tàu) v.v..
    (transitive) To hit (a ship) in the hull with cannon fire etc.
🎬 Nghe “hull” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish