hum
/ˈhʌm/danh từ
- (như) humbug.
- Tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ... ); tiếng kêu rền (máy).
- Tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng.
- Mùi khó ngửi, mùi thối.
động từ
- Kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ... ); kêu rền (máy).
- Ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng.
- Ngậm miệng ngân nga.
- Hoạt động mạnh.
- Khó ngửi, thối.
- Hừ (do dự, không đồng ý).
Danh từ
- Một giai điệu ngân nga, tức là được tạo ra bằng miệng với đôi môi khép lại.A hummed tune, i.e. created orally with lips closed.
- Một âm thanh thường không rõ ràng giống như tiếng vo ve của con người.An often indistinct sound resembling human humming.They could hear a hum coming from the kitchen, and found the dishwasher on.Họ có thể nghe thấy tiếng vo ve phát ra từ nhà bếp và thấy máy rửa bát đang hoạt động.
- Hoạt động bận rộn, giống như tiếng vo ve của tổ ong.Busy activity, like the buzz of a beehive.
- (Anh, tiếng lóng) Mùi khó chịu.(UK, slang) Unpleasant odour.
Động từ
- (nội động từ) Phát ra âm thanh từ dây thanh âm mà không phát âm bất kỳ từ thực sự nào, với môi khép lại.(intransitive) To make a sound from the vocal cords without pronouncing any real words, with one's lips closed.We are humming happily along with the music.Chúng tôi ngân nga vui vẻ theo điệu nhạc.Từ đồng nghĩa:croon
- (Động) Diễn đạt bằng cách ngâm nga.(transitive) To express by humming.to hum a tunengân nga một giai điệu
- (nội động từ) Kêu vo ve giống như một số loài côn trùng tự nhiên chuyển động hoặc phát ra âm thanh tương tự.(intransitive) To drone like certain insects naturally do in motion, or sounding similarly.
- (nội động từ) Để ồn ào, hãy bận rộn hoạt động như một tổ ong(intransitive) To buzz, be busily active like a beehiveThe streets were humming with activity.Đường phố nhộn nhịp với hoạt động.
Thán từ
Chưa có góp ý cho “hum”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish