hum

/ˈhʌm/
danh từ
  • (như) humbug.
  • Tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ... ); tiếng kêu rền (máy).
  • Tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng.
  • Mùi khó ngửi, mùi thối.
động từ
  • Kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ... ); kêu rền (máy).
  • Ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng.
  • Ngậm miệng ngân nga.
  • Hoạt động mạnh.
  • Khó ngửi, thối.
  • Hừ (do dự, không đồng ý).
🎬 Nghe “hum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish