humanity
/juˈmænɪti/danh từ
- loài người, nhân loại
- lòng nhân đạo
- bản chất của loài người, nhân tính
- (số nhiều) hành động nhân đạo
- (số nhiều) những đặc tính của con người
- (the humanity) khoa học nhân văn; cổ điển học Hy lạp
Danh từ
- (không đếm được) Loài người; con người như một nhóm.(uncountable) Humankind; human beings as a group.
- (không đếm được) Thân phận con người hoặc bản chất.(uncountable) The human condition or nature.
- (không đếm được) Phẩm chất nhân từ; những nét tính cách nhân văn; phẩm chất hoặc khía cạnh nhân đạo.(uncountable) The quality of being benevolent; humane traits of character; humane qualities or aspects.Từ đồng nghĩa:humaneness
- (đếm được) Bất kỳ môn học nào thuộc về nhân văn.(countable) Any academic subject belonging to the humanities.Philosophy is a humanity while psychology is a science.Triết học là nhân loại trong khi tâm lý học là một khoa học.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “humanity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish