humanity

/juˈmænɪti/
danh từ
  • loài người, nhân loại
  • lòng nhân đạo
  • bản chất của loài người, nhân tính
  • (số nhiều) hành động nhân đạo
  • (số nhiều) những đặc tính của con người
  • (the humanity) khoa học nhân văn; cổ điển học Hy lạp