hungry
/ˈhʌŋgri/tính từ
- Đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn.
- Làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn).
- Khao khát, thèm khát, ham muốn.
- Xấu, khô cằn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hungry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish