hungry

/ˈhʌŋgri/
tính từ
  • Đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn.
  • Làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn).
  • Khao khát, thèm khát, ham muốn.
  • Xấu, khô cằn.
Tính từ
  1. Bị ảnh hưởng bởi cơn đói; có nhu cầu vật chất về thực phẩm.
    Affected by hunger; having the physical need for food.
    My kids go to bed hungry every night because I haven’t got much money for food.
    Các con tôi đêm nào cũng đói đi ngủ vì tôi không có nhiều tiền mua thức ăn.
    Từ đồng nghĩa:famishedpeckishstarving
  2. Gây ra cơn đói.
    Causing hunger.
    All this gardening is hungry work.
    Tất cả việc làm vườn này là công việc đói khát.
  3. (nghĩa bóng) Háo hức; có một khao khát mãnh liệt hoặc thèm ăn một cái gì đó
    (figuratively) Eager; having an avid desire or appetite for something.
    young and hungry
    trẻ và đói
  4. Không giàu có hoặc màu mỡ; nghèo; cằn cỗi; bị bỏ đói.
    Not rich or fertile; poor; barren; starved.
    a hungry soil
    đất đói
🎬 Nghe “hungry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish