hungry
/ˈhʌŋgri/tính từ
- Đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn.
- Làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn).
- Khao khát, thèm khát, ham muốn.
- Xấu, khô cằn.
Tính từ
- Bị ảnh hưởng bởi cơn đói; có nhu cầu vật chất về thực phẩm.Affected by hunger; having the physical need for food.My kids go to bed hungry every night because I haven’t got much money for food.Các con tôi đêm nào cũng đói đi ngủ vì tôi không có nhiều tiền mua thức ăn.
- Gây ra cơn đói.Causing hunger.All this gardening is hungry work.Tất cả việc làm vườn này là công việc đói khát.
- (nghĩa bóng) Háo hức; có một khao khát mãnh liệt hoặc thèm ăn một cái gì đó(figuratively) Eager; having an avid desire or appetite for something.young and hungrytrẻ và đói
- Không giàu có hoặc màu mỡ; nghèo; cằn cỗi; bị bỏ đói.Not rich or fertile; poor; barren; starved.a hungry soilđất đói
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hungry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish