Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
hungry
/ˈhʌŋgri/
tính từ
Đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn.
Làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn).
Khao khát, thèm khát, ham muốn.
Xấu, khô cằn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing