hunt
/hənt/danh từ
- Cuộc đi săn; sự đi săn.
- Cuộc lùng sục, cuộc tìm kiếm.
- Đoàn người đi săn.
- Khu vực săn bắn.
động từ
- Săn bắn.
- Lùng, tìm kiếm.
- Săn, săn đuổi.
- Lùng sục để săn đuổi, lùng sục để tìm kiếm.
- Dùng (ngựa, chó săn) để đi săn.
- Bắn (thú săn).
Động từ
- (ambitransitive) Tìm kiếm một con vật trong tự nhiên với ý định giết con vật đó để lấy thịt hoặc để giải trí.(ambitransitive) To find or search for an animal in the wild with the intention of killing the animal for its meat or for sport.State Wildlife Management areas often offer licensed hunters the opportunity to hunt on public lands.Các khu vực quản lý động vật hoang dã của bang thường mang đến cho những thợ săn được cấp phép cơ hội săn bắn trên đất công.
- (ambitransitive) Cố gắng tìm cái gì đó; tìm kiếm (cho).(ambitransitive) To try to find something; search (for).The little girl was hunting for shells on the beach.Cô bé đang săn vỏ sò trên bãi biển.
- (thông tục) Lái xe; đuổi theo; với xuống, từ, đi, v.v.(transitive) To drive; to chase; with down, from, away, etc.to hunt down a criminalđể săn lùng một tên tội phạm
- (ngoại động) Sử dụng hoặc quản lý (chó, ngựa, v.v.) khi đi săn.(transitive) To use or manage (dogs, horses, etc.) in hunting.Did you hunt that pony last week?Tuần trước bạn có săn con ngựa đó không?
Danh từ
- Hành động săn bắn.The act of hunting.
- Một cuộc thám hiểm săn bắn.A hunting expedition.
- Một tổ chức chuyên săn bắn hoặc những người thuộc về nó.An organization devoted to hunting, or the people belonging to it.
- Một bầy chó săn.A pack of hunting dogs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hunt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish