hunter
/ˈhʌntɚ/danh từ
- Người đi săn.
- Người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép).
- Ngựa săn.
- Đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hungting-watch).
Danh từ
- Kẻ săn thú để giải trí hoặc để kiếm thức ăn; một thợ săn hoặc một thợ săn.One who hunts game for sport or for food; a huntsman or huntswoman.
- Con chó dùng để săn bắn; một con chó săn.A dog used in hunting; a hunting dog.
- Một con ngựa được sử dụng trong săn bắn, đặc biệt là ngựa thuần chủng, được lai tạo và huấn luyện để săn bắn.A horse used in hunting, especially a thoroughbred, bred and trained for hunting.‘His favourite Hunter who was turned out in the park on his going abroad, somehow or other fell ill […] .’
- Một người săn lùng hoặc tìm kiếm bất cứ thứ gì.One who hunts or seeks after anything.The hunter becomes the hunted.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hunter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish