hunter

/ˈhʌntɚ/
danh từ
  • Người đi săn.
  • Người đi lùng, người đi kiếm ((thường) trong từ ghép).
  • Ngựa săn.
  • Đồng hồ có nắp (cho mặt kính) (của những người săn cáo) ((cũng) hungting-watch).
Danh từ
  1. Kẻ săn thú để giải trí hoặc để kiếm thức ăn; một thợ săn hoặc một thợ săn.
    One who hunts game for sport or for food; a huntsman or huntswoman.
  2. Con chó dùng để săn bắn; một con chó săn.
    A dog used in hunting; a hunting dog.
  3. Một con ngựa được sử dụng trong săn bắn, đặc biệt là ngựa thuần chủng, được lai tạo và huấn luyện để săn bắn.
    A horse used in hunting, especially a thoroughbred, bred and trained for hunting.
    ‘His favourite Hunter who was turned out in the park on his going abroad, somehow or other fell ill […] .’
  4. Một người săn lùng hoặc tìm kiếm bất cứ thứ gì.
    One who hunts or seeks after anything.
    The hunter becomes the hunted.
🎬 Nghe “hunter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish