hunting
/ˈhʌntɪŋ/danh từ
- Sự đi săn.
- Sự lùng sục, sự tìm kiếm.
- Sự lùng săn (lùng sục một vùng để săn).
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hunt.
Danh từ
- Hành động tìm và giết động vật hoang dã, vì mục đích thể thao hoặc nhằm mục đích sử dụng các bộ phận của nó để làm thức ăn, quần áo, v.v.The act of finding and killing a wild animal, either for sport or with the intention of using its parts to make food, clothes, etc.
- Hành động tìm kiếm một cái gì đó, đặc biệt là một công việc hoặc một căn hộ.The act of looking for something, especially for a job or flat.
- (kỹ thuật) Sự dao động hoặc dao động không ổn định.(engineering) Fluctuation or oscillation that does not stabilize.
- (điện thoại) Quá trình xác định nhóm đường dây điện thoại nào sẽ nhận được cuộc gọi.(telephony) The process of determining which of a group of telephone lines will receive a call.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ săn bắnpresent participle and gerund of hunt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hunting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish