hunting

/ˈhʌntɪŋ/
danh từ
  • Sự đi săn.
  • Sự lùng sục, sự tìm kiếm.
  • Sự lùng săn (lùng sục một vùng để săn).
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hunt.
🎬 Nghe “hunting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish