hurry

/ˈhəri/
danh từ
  • Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.
  • Sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay... ).
động từ
  • Thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp.
  • Làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì... ).
  • + away, along, out, into... ) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội.
  • Hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng.