hurry
/ˈhəri/danh từ
- Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.
- Sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay... ).
động từ
- Thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp.
- Làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì... ).
- + away, along, out, into... ) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội.
- Hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng.
Danh từ
- Một hành động vội vã.A rushed action.Why are you in such a big hurry?
- Một sự cấp bách.An urgency.There is no hurry on that paperwork.
- (Bóng bầu dục Mỹ) Một tình huống gây áp lực phòng ngự buộc tiền vệ phải ném bóng sớm hơn dự định hoặc quyết định vội vàng, thường dẫn đến đường chuyền không hoàn chỉnh hoặc chơi không thành công.(American football) An incidence of a defensive pressure that forces the quarterback to throw the ball earlier than intended or rush their decision, often leading to an incomplete pass or failed play.
- (âm nhạc) Một đoạn tremolando dành cho violin, v.v., kèm theo một tình huống thú vị.(music) A tremolando passage for violins, etc., accompanying an exciting situation.
Động từ
- (Nội động) Làm việc gì đó nhanh chóng.(intransitive) To do things quickly.He's hurrying because he's late.
- (nội động từ) Thường dùng up, để tăng tốc độ làm việc gì đó.(intransitive) Often with up, to speed up the rate of doing something.If you don't hurry (up) you won't finish on time.
- (Động) Làm cho việc gì đó được thực hiện nhanh chóng.(transitive) To cause to be done quickly.
- (thông tục) Đẩy nhanh; để thúc đẩy tốc độ lớn hơn; để thúc giục.(transitive) To hasten; to impel to greater speed; to urge on.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hurry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish