[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-hurry":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈhəri","\u002Faudio\u002Fhurry.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,15],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14],"Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.","Sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay... ).",{"pos":16,"defs":17},"động từ",[18,19,20,21],"Thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp.","Làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì... ).","+ away, along, out, into... ) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội.","Hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng."]