hurt

/hərt/
danh từ
  • Vết thương, chỗ bị đau.
  • Điều hại, tai hại.
  • Sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương.
động từ
  • Làm bị thương, làm đau.
  • Gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng.
  • Chạm, xúc phạm, làm tổn thương.
  • Đau, bị đau.
  • Bị tổn hại, bị tổn thương; bị xúc phạm.