Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
husband
/ˈhəzbənd/
danh từ
Người chồng.
Người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu... ).
Người làm ruộng.
động từ
Tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng.
, (đùa cợt) gả chồng.
Lấy, cưới (vợ).
Cày cấy (ruộng đất).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing