hustle

/ˈhʌsəl/
danh từ
  • Sự xô đẩy, sự chen lấn.
  • Sự chạy đua xoay xở làm tiền.
động từ
  • Xô đẩy, chen lấn, ẩy.
  • Thúc ép, bắt buộc, ép buộc.
  • + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua.
  • Lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi.
  • Hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc... ).
Động từ
  1. Đẩy ai đó một cách thô bạo; tới đám đông; để chen lấn.
    To push someone roughly; to crowd; to jostle.
  2. (Nội động) Vội vàng, vội vã.
    (intransitive) To rush or hurry.
    I'll have to hustle to get there on time.
    Tôi sẽ phải hối hả để đến đó đúng giờ.
  3. (thông tục) Bó lại; để cất một cái gì đó một cách nhanh chóng
    (transitive) To bundle; to stow something quickly.
  4. (ngoại động) Lừa đảo, lừa gạt, đặc biệt là về mặt tài chính.
    (transitive) To con, swindle, or deceive, especially financially.
    The guy tried to hustle me into buying into a bogus real estate deal.
    Anh ta cố gắng ép tôi mua một hợp đồng bất động sản giả.
Danh từ
  1. Một trạng thái hoạt động bận rộn.
    A state of busy activity.
  2. Có xu hướng làm việc chăm chỉ và hoàn thành công việc; khả năng hối hả.
    A propensity to work hard and get things done; ability to hustle.
  3. (trước một mạo từ xác định) Một kiểu nhảy disco, thường được nhảy theo bài hát The Hustle của Van McCoy (1975).
    (preceded by a definite article) A type of disco dance, commonly danced to the Van McCoy song The Hustle (1975).
  4. Một sự lừa đảo hoặc lừa đảo.
    A scam or swindle.
🎬 Nghe “hustle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish