hustle
/ˈhʌsəl/danh từ
- Sự xô đẩy, sự chen lấn.
- Sự chạy đua xoay xở làm tiền.
động từ
- Xô đẩy, chen lấn, ẩy.
- Thúc ép, bắt buộc, ép buộc.
- + agaisnt, thruogh) xô đẩy, chen lấn, len qua.
- Lật đật, vội vã, hối hả ngược xuôi.
- Hết sức xoay xở ngược xuôi (để làm tiền, để chạy việc... ).
Động từ
- Đẩy ai đó một cách thô bạo; tới đám đông; để chen lấn.To push someone roughly; to crowd; to jostle.
- (Nội động) Vội vàng, vội vã.(intransitive) To rush or hurry.I'll have to hustle to get there on time.Tôi sẽ phải hối hả để đến đó đúng giờ.
- (thông tục) Bó lại; để cất một cái gì đó một cách nhanh chóng(transitive) To bundle; to stow something quickly.
- (ngoại động) Lừa đảo, lừa gạt, đặc biệt là về mặt tài chính.(transitive) To con, swindle, or deceive, especially financially.The guy tried to hustle me into buying into a bogus real estate deal.Anh ta cố gắng ép tôi mua một hợp đồng bất động sản giả.
Danh từ
- Một trạng thái hoạt động bận rộn.A state of busy activity.
- Có xu hướng làm việc chăm chỉ và hoàn thành công việc; khả năng hối hả.A propensity to work hard and get things done; ability to hustle.
- (trước một mạo từ xác định) Một kiểu nhảy disco, thường được nhảy theo bài hát The Hustle của Van McCoy (1975).(preceded by a definite article) A type of disco dance, commonly danced to the Van McCoy song The Hustle (1975).
- Một sự lừa đảo hoặc lừa đảo.A scam or swindle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hustle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish