hut

/ˈhʌt/
danh từ
  • Túp lều.
  • Nhà gỗ tạm thời cho binh lính.
động từ
  • Cho ở lều.
  • Cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời.
🎬 Nghe “hut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish