hut

/ˈhʌt/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • túp lều
  • (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính
ngoại động từ
  • cho ở lều
  • (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời