iced
/ˈīst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của ice
tính từ
- Đóng băng.
- Phủ băng.
- Ướp nước đá, ướp lạnh, có nước đá.
- Phủ một lượt đường cô (bánh... ).
Tính từ
- Có thêm đá.With ice added.I'd like an iced tea.
- Rất lạnh nhưng không nhất thiết phải chứa đá.Very cold, but not necessarily containing ice.an iced drink
- Được bao phủ bởi kem.Covered with icing.an iced cake
- (Thực vật học) Có bề mặt sần sùi lấp lánh.(botany) Having a glittering papillose surface.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của băngsimple past and past participle of ice
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “iced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish