iced
/ˈīst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của ice
tính từ
- Đóng băng.
- Phủ băng.
- Ướp nước đá, ướp lạnh, có nước đá.
- Phủ một lượt đường cô (bánh... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “iced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish