Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
identify
/aɪˈdɛntəˌfaɪ/
động từ
Đồng nhất hoá, coi như nhau.
Nhận ra, làm cho nhận ra, nhận biết; nhận diện, nhận dạng.
Đồng nhất với, đồng cảm với.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing