ignore
/ˌɪgˈnɔr/động từ
- Lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến; kệ, bỏ qua.
- Bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ).
Động từ
- Để cố tình không lắng nghe hoặc chú ý đến.To deliberately not listen or pay attention to.A problem ignored is a problem doubled.Một vấn đề bị bỏ qua là một vấn đề tăng gấp đôi.
- Giả vờ không chú ý đến ai đó hoặc cái gì đó.To pretend to not notice someone or something.
- (lỗi thời) Không để ý.(obsolete) Fail to notice.
- (lỗi thời) Không biết.(obsolete) Not to know.Từ đồng nghĩa:be ignorant of
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ignore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish