ignore

/ˌɪgˈnɔr/
động từ
  • Lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến; kệ, bỏ qua.
  • Bác bỏ (một bản cáo trạng vì không đủ chứng cớ).
Động từ
  1. Để cố tình không lắng nghe hoặc chú ý đến.
    To deliberately not listen or pay attention to.
    A problem ignored is a problem doubled.
    Một vấn đề bị bỏ qua là một vấn đề tăng gấp đôi.
    Từ đồng nghĩa:disregardneglect
  2. Giả vờ không chú ý đến ai đó hoặc cái gì đó.
    To pretend to not notice someone or something.
  3. (lỗi thời) Không để ý.
    (obsolete) Fail to notice.
  4. (lỗi thời) Không biết.
    (obsolete) Not to know.
    Từ đồng nghĩa:be ignorant of
🎬 Nghe “ignore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish