illusion

/ɪˈluːʒən/
danh từ
  • Ảo tưởng.
  • Ảo giác, ảo ảnh.
  • Sự đánh lừa, sự làm mắc lừa.
  • Vải tuyn thưa (làm mạng che mặt... ).
🎬 Nghe “illusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish