illusion

/ɪˈluːʒən/
danh từ
  • Ảo tưởng.
  • Ảo giác, ảo ảnh.
  • Sự đánh lừa, sự làm mắc lừa.
  • Vải tuyn thưa (làm mạng che mặt... ).
Danh từ
  1. (đếm được) Bất cứ cái gì có vẻ là cái gì đó mà thực chất không phải vậy.
    (countable) Anything that seems to be something that it is not.
    We saw what looked like a tiger among the trees, but it was an illusion caused by the shadows of the branches.
    Chúng tôi nhìn thấy thứ gì đó trông giống như một con hổ giữa những tán cây, nhưng đó chỉ là ảo ảnh do bóng của cành cây gây ra.
  2. (đếm được) Sự hiểu lầm; một niềm tin vào một cái gì đó trong thực tế là không đúng sự thật
    (countable) A misapprehension; a belief in something that is in fact not true.
    Jane has this illusion that John is in love with her.
    Jane có ảo tưởng rằng John yêu cô.
  3. (đếm được) Trò ảo thuật.
    (countable) A magician’s trick.
  4. (không đếm được) Trạng thái bị lừa gạt, lừa gạt.
    (uncountable) The state of being deceived or misled.

Chưa có góp ý cho “illusion”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “illusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish