illusion

/ɪˈluːʒən/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • ảo tưởng
  • ảo giác, ảo ảnh
  • sự đánh lừa, sự làm mắc lừa
  • vải tuyn thưa (làm mạng che mặt...)