illustrate

/ˈɪləˌstreɪt/
động từ
  • Minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng... bằng tranh, thí dụ... ).
  • In tranh ảnh (trên báo chí, sách).
  • Soi sáng, chiếu sáng, làm sáng tỏ.
  • Làm nổi tiếng, làm rạng danh.
Động từ
  1. (nghĩa bóng) Làm rõ điều gì đó bằng cách đưa ra hoặc dùng làm ví dụ hoặc so sánh.
    (figurative) To clarify something by giving, or serving as, an example or a comparison.
    We illustrate our definitions by including quotations or simple examples.
    Chúng tôi minh họa các định nghĩa của mình bằng cách đưa vào các trích dẫn hoặc ví dụ đơn giản.
  2. Để cung cấp cho sách hoặc ấn phẩm khác các hình ảnh, sơ đồ hoặc các tính năng giải thích hoặc trang trí khác.
    To provide a book or other publication with pictures, diagrams or other explanatory or decorative features.
    The economics textbook was illustrated with many graphs.
    Sách giáo khoa kinh tế được minh họa bằng nhiều đồ thị.
  3. (lỗi thời) Làm sáng tỏ.
    (obsolete) To shed light upon.
  4. (lỗi thời) Mang lại danh tiếng hoặc vinh dự cho; để làm nổi tiếng.
    (obsolete) To give renown or honour to; to make illustrious.
    Từ đồng nghĩa:glorify
🎬 Nghe “illustrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish