immerse
/ɪˈmɚs/động từ
- Nhúng, nhận chìm, ngâm.
- Ngâm (mình) vào nước để rửa tội.
- Chôn vào, chôn vùi.
- Mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào.
Động từ
- (ngoại động) Đặt trong một chất lỏng (thường là chất lỏng, nhưng cũng có thể là chất khí).(transitive) To place within a fluid (generally a liquid, but also a gas).Archimedes determined the volume of objects by immersing them in water.Archimedes xác định thể tích của vật bằng cách ngâm chúng vào nước.Từ đồng nghĩa:submerge
- (thông tục) Tham gia hoặc tham gia sâu sắc.(transitive) To involve or engage deeply.The sculptor immersed himself in anatomic studies.Nhà điêu khắc đắm mình vào nghiên cứu giải phẫu.
- (chuyển tiếp, toán học) Để lập bản đồ vào một sự đắm chìm.(transitive, mathematics) To map into an immersion.
Tính từ
- (lỗi thời) Đắm chìm; chôn cất; chìm.(obsolete) Immersed; buried; sunk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immerse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish