immerse

/ɪˈmɚs/
động từ
  • Nhúng, nhận chìm, ngâm.
  • Ngâm (mình) vào nước để rửa tội.
  • Chôn vào, chôn vùi.
  • Mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào.
Động từ
  1. (ngoại động) Đặt trong một chất lỏng (thường là chất lỏng, nhưng cũng có thể là chất khí).
    (transitive) To place within a fluid (generally a liquid, but also a gas).
    Archimedes determined the volume of objects by immersing them in water.
    Archimedes xác định thể tích của vật bằng cách ngâm chúng vào nước.
    Từ đồng nghĩa:submerge
  2. (thông tục) Tham gia hoặc tham gia sâu sắc.
    (transitive) To involve or engage deeply.
    The sculptor immersed himself in anatomic studies.
    Nhà điêu khắc đắm mình vào nghiên cứu giải phẫu.
  3. (chuyển tiếp, toán học) Để lập bản đồ vào một sự đắm chìm.
    (transitive, mathematics) To map into an immersion.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đắm chìm; chôn cất; chìm.
    (obsolete) Immersed; buried; sunk.
🎬 Nghe “immerse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish