Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
immerse
/ɪˈmɚs/
động từ
Nhúng, nhận chìm, ngâm.
Ngâm (mình) vào nước để rửa tội.
Chôn vào, chôn vùi.
Mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing