impact

/ˌɪmˈpækt/
danh từ
  • Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm.
  • Tác động, ảnh hưởng.
động từ
  • Đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào.
  • Va mạnh vào, chạm mạnh vào.
  • Va mạnh, chạm mạnh.
  • Tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).