Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
impact
/ˌɪmˈpækt/
danh từ
Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm.
Tác động, ảnh hưởng.
động từ
Đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào.
Va mạnh vào, chạm mạnh vào.
Va mạnh, chạm mạnh.
Tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing