impact
/ˌɪmˈpækt/danh từ
- Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm.
- Tác động, ảnh hưởng.
động từ
- Đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào.
- Va mạnh vào, chạm mạnh vào.
- Va mạnh, chạm mạnh.
- Tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Danh từ
- Sự tấn công của cơ thể này vào cơ thể khác; va chạm.The striking of one body against another; collision.Từ đồng nghĩa:percussion
- Lực hoặc năng lượng của sự va chạm của hai vật thể.The force or energy of a collision of two objects.The hatchet cut the wood on impact.Chiếc rìu cắt gỗ khi va chạm.Từ đồng nghĩa:percussion
- (chủ yếu là y học) Sự ép buộc.(chiefly medicine) A forced impinging.His spine had an impingement; L4 and L5 made impact, which caused numbness in his leg.Cột sống của anh ấy bị va đập; L4 và L5 va chạm khiến anh bị tê chân.Từ đồng nghĩa:percussion
- (nghĩa bóng, bị cấm) Ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể hoặc mạnh mẽ.(figurative, proscribed) A significant or strong influence or effect.His friend's opinion had an impact on his decision.Ý kiến của bạn anh ấy đã ảnh hưởng đến quyết định của anh ấy.Từ đồng nghĩa:percussion
Động từ
- (thông tục) Va chạm, va chạm, hành động va chạm.(transitive) To collide or strike, the act of impinging.When the hammer impacts the nail, it bends.Khi búa tác động vào móng, nó sẽ bị cong.
- (thông tục) Nén lại; để nén; để nhấn vào một cái gì đó hoặc gói lại với nhau(transitive) To compress; to compact; to press into something or pack together.The footprints of birds do not impact the soil in the way those of dinosaurs do.Dấu chân của các loài chim không tác động lên mặt đất như dấu chân của khủng long.
- (nghĩa bóng, nghĩa bóng, bị cấm) Gây ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng đáng kể hoặc mạnh mẽ; để có tác động đến.(transitive, figurative, proscribed) To significantly or strongly influence or affect; to have an impact on.I can make the changes, but it will impact the schedule.Tôi có thể thực hiện các thay đổi, nhưng nó sẽ ảnh hưởng đến lịch trình.
- (ngoại động, hiếm) Đóng dấu hoặc gây ấn tượng lên vật gì đó.(transitive, rare) To stamp or impress onto something.Ideas impacted on the mind.Ý tưởng tác động lên tâm trí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish