impact
/ˌɪmˈpækt/danh từ
- Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm.
- Tác động, ảnh hưởng.
động từ
- Đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào.
- Va mạnh vào, chạm mạnh vào.
- Va mạnh, chạm mạnh.
- Tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish