impatient

/ɪmˈpeɪʃənt/
tính từ
  • Thiếu kiên nhẫn, không kiên tâm, nóng vội, nôn nóng; hay sốt ruột.
  • Không chịu đựng được, không dung thứ được, khó chịu (cái gì).
🎬 Nghe “impatient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish