impending
/ɪmˈpɛndɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của impend.
tính từ
- Sắp xảy đến, xảy đến trước mắt.
- Treo, treo lơ lửng.
- Đang đe doạ, lơ lửng trên đầu.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish