imperfect
/ɪmˈpɚfɪkt/tính từ
- Không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, không hoàn toàn.
- Chưa hoàn thành, còn dở dang.
- (thuộc) thời quá khứ chưa hoàn thành.
danh từ
- Thời quá khứ chưa hoàn thành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imperfect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish