impermanence

/ɪmˈpɚmənənt/
danh từ
  • Sự không thường xuyên.
  • Tính tạm thời, tính nhất thời, tính không lâu bền, tính không trường cửu, tính không vĩnh viễn.
  • vô thường.
🎬 Nghe “impermanence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish