impermanence

/ɪmˈpɚmənənt/
danh từ
  • Sự không thường xuyên.
  • Tính tạm thời, tính nhất thời, tính không lâu bền, tính không trường cửu, tính không vĩnh viễn.
  • vô thường.
Danh từ
  1. Thiếu tính lâu dài hoặc thời gian tiếp tục.
    Lack of permanence or continued duration.
  2. Tính chất hay trạng thái vô thường.
    The quality or state of being impermanent.
  3. (Phật giáo) Anicca, học thuyết khẳng định rằng mọi sự tồn tại có điều kiện đều là tạm thời.
    (Buddhism) Anicca, the doctrine which asserts that all of conditioned existence is transient.
🎬 Nghe “impermanence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish