impersonal

/ɪmˈpɚsənəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ; khách quan
  • không có cá tính con người
  • (ngôn ngữ học) không ngôi