impersonal
/ɪmˈpɚsənəl/tính từ
- Không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ; khách quan.
- Không có cá tính con người.
- Không ngôi.
Tính từ
- Không cá nhân; không đại diện cho một người; không có cá tính.Not personal; not representing a person; not having personality.
- Thiếu sự ấm áp hoặc cảm xúc; lạnh lẽo.Lacking warmth or emotion; cold.She sounded impersonal as she gave her report of the Nazi death camps.Cô ấy có vẻ khách quan khi đưa ra báo cáo về các trại tử thần của Đức Quốc xã.
- (ngữ pháp, của động từ hoặc từ khác) Không có chủ ngữ, hoặc có đại từ ngôi thứ ba mà không có tiền ngữ.(grammar, of a verb or other word) Not having a subject, or having a third person pronoun without an antecedent.The verb “rain” is impersonal in sentences like “It’s raining.”Động từ “mưa” không có tính cách cá nhân trong các câu như “Trời đang mưa”.
Danh từ
- (ngữ pháp) Từ hoặc cấu trúc không có tính chất cá nhân.(grammar) An impersonal word or construct.
Chưa có góp ý cho “impersonal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impersonal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish