implement
/ˈɪmpləmənt/danh từ
- Số nhiều) đồ dùng (đồ đạc quần áo... ), dụng cụ, công cụ; phương tiện.
- (pháp lý) sự thi hành, sự thực hiện đầy đủ (giao kèo... ).
động từ
- Thi hành, thực hiện đầy đủ (giao kèo, khế ước... ).
- Cung cấp dụng cụ.
- Triển khai (đưa vào áp dụng thực tế một phương pháp, một dự án...).
- Bổ sung.
Động từ
- Mang lại; đưa vào thực tế; để thực hiện.To bring about; to put into practice; to carry out.Near-synonyms: realize, actualize, materialize; embody; accomplishTừ gần đồng nghĩa: hiện thực hóa, hiện thực hóa, hiện thực hóa; hiện thân; hoàn thành
Danh từ
- Một công cụ hoặc dụng cụ để làm việc.A tool or instrument for working with.farming implementsnông cụ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “implement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish