implicate
/ˈɪmpləˌkeɪt/danh từ
- Ẩn ý, điều ngụ ý; điều ngụ ý.
động từ
- Lôi kéo vào, làm vướng vào, làm liên can vào, làm dính líu vào.
- Ngụ ý, bao hàm, ám chỉ.
- Bện lại, tết lại, xoắn lại.
Động từ
- (chuyển tiếp, thường với in) Thể hiện có liên quan hoặc liên quan theo cách bất lợi hoặc phạm tội.(transitive, usually with in) To show to be connected or involved in an unfavorable or criminal way.The evidence implicates involvement of top management in the scheme.Bằng chứng cho thấy sự tham gia của ban lãnh đạo cấp cao vào chương trình này.
- (chuyển tiếp, không chuẩn) Để ngụ ý, có như một hệ quả hoặc sự đồng hành cần thiết.(transitive, nonstandard) To imply, to have as a necessary consequence or accompaniment.What did Nixon's visit to China implicate for Russia?Chuyến thăm Trung Quốc của Nixon có ý nghĩa gì đối với Nga?
- (ngữ dụng) ngụ ý mà không đòi hỏi; có như một hàm ý.(pragmatics) To imply without entailing; to have as an implicature.
- (Từ cổ) Gấp lại, xoắn lại với nhau, quấn vào nhau, đan xen, quấn vào nhau.(archaic) To fold or twist together, intertwine, interlace, entangle, entwine.
Danh từ
- (triết học) Điều hàm ý.(philosophy) The thing implied.
Tính từ
- (hiếm, cũng có nghĩa bóng) Đan xen, quấn vào nhau, xoắn lại với nhau; quấn (với), vướng vào, tham gia (trong).(rare, also figuratively) Intertwined, enfolded, twisted together; wrapped up (with), entangled, involved (in).
- (lỗi thời) Liên quan, phức tạp.(obsolete) Involved, intricate.
Chưa có góp ý cho “implicate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “implicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish