imposing

/ɪmˈpoʊzɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của impose.
tính từ
  • Gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm, hùng vĩ, đường bệ, bệ vệ.