impress
/ˌɪmˈprɛs/danh từ
- Sự đóng dấu.
- Dấu (đóng vào, in vào... ).
- Dấu ấn.
động từ
- Đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì).
- Ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào.
- Gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kích.
- Cưỡng bách (thanh niên... ) tòng quân, bắt (thanh niên... ) đi lính.
- Trưng thu, sung công (hàng hoá... ).
- Đưa vào, dùng (những sự kiện... để làm dẫn chứng, để lập luận... ).
Động từ
- (ngoại động) Gây ảnh hưởng (ai đó) một cách mạnh mẽ và thường xuyên một cách thuận lợi.(transitive) To affect (someone) strongly and often favourably.You impressed me with your command of Urdu.
- (Nội động) Gây ấn tượng, gây ấn tượng.(intransitive) To make an impression, to be impressive.Henderson impressed in his first game as captain.
- (ngoại động) Tạo ấn tượng sống động về (cái gì đó).(transitive) To produce a vivid impression of (something).That first view of the Eiger impressed itself on my mind.
- (thông tục) Đánh dấu hoặc đóng dấu (cái gì đó) bằng cách dùng áp lực.(transitive) To mark or stamp (something) using pressure.We impressed our footprints in the wet cement.
Danh từ
- Hành động gây ấn tượng.The act of impressing.
- Một ấn tượng; một hình ảnh ấn tượng hoặc bản sao của một cái gì đóAn impression; an impressed image or copy of something.
- Một con tem hoặc con dấu được sử dụng để tạo ấn tượng.A stamp or seal used to make an impression.
- Một ấn tượng trong tâm trí, trí tưởng tượng, v.v.An impression on the mind, imagination etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish