impress

/ˌɪmˈprɛs/
danh từ
  • Sự đóng dấu.
  • Dấu (đóng vào, in vào... ).
  • Dấu ấn.
động từ
  • Đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì).
  • Ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào.
  • Gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kích.
  • Cưỡng bách (thanh niên... ) tòng quân, bắt (thanh niên... ) đi lính.
  • Trưng thu, sung công (hàng hoá... ).
  • Đưa vào, dùng (những sự kiện... để làm dẫn chứng, để lập luận... ).