impression

/ˌɪmˈprɛʃən/
danh từ
  • Ấn tượng.
  • Cảm giác; cảm tưởng.
  • Sự đóng, sự in (dấu, vết).
  • Dấu, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn.
  • Sự in; bản in; số lượng in.
  • Thuật nhại các nhân vật nổi tiếng (trên sân khấu...).
  • Lần hiển thị (quảng cáo), lần truy cập (trang Web).
🎬 Nghe “impression” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish