impression
/ˌɪmˈprɛʃən/danh từ
- Ấn tượng.
- Cảm giác; cảm tưởng.
- Sự đóng, sự in (dấu, vết).
- Dấu, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn.
- Sự in; bản in; số lượng in.
- Thuật nhại các nhân vật nổi tiếng (trên sân khấu...).
- Lần hiển thị (quảng cáo), lần truy cập (trang Web).
Danh từ
- Sự lõm hoặc lõm được tạo ra bởi áp lực của vật này lên hoặc vào vật khác.The indentation or depression made by the pressure of one object on or into another.His head made an impression on the pillow.Đầu anh in dấu lên chiếc gối.
- Hiệu ứng tổng thể của một cái gì đó, ví dụ, đối với một người.The overall effect of something, e.g., on a person.He tried to make a good impression on his parents.Anh cố gắng tạo ấn tượng tốt với bố mẹ mình.Từ đồng nghĩa:take
- Một sự hồi tưởng mơ hồ về một sự kiện, một niềm tin.A vague recalling of an event, a belief.I have the impression that he's already left for Paris.Tôi có ấn tượng là anh ấy đã đi Paris rồi.
- Sự mạo danh, sự bắt chước phong cách của một cá nhân khác.An impersonation, an imitation of the mannerisms of another individual.
Động từ
- Thao tác với một chìa khóa trống trong ổ khóa để đánh dấu nó bằng các ấn tượng về hình dạng của ổ khóa, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo một chìa khóa trùng lặp.To manipulate a blank key within a lock so as to mark it with impressions of the shape of the lock, which facilitates creation of a duplicate key.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impression” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish