improve

/ˌɪmˈpruv/
động từ
  • Cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức... ).
  • Lợi dụng, tận dụng.
  • Được cải tiến, được cải thiện, trở nên tốt hơn; tiến bộ.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm (cái gì) tốt hơn; để tăng giá trị hoặc năng suất (của một cái gì đó).
    (transitive) To make (something) better; to increase the value or productivity (of something).
    Painting the woodwork will improve this house.
    Sơn đồ gỗ sẽ cải thiện ngôi nhà này.
  2. (Nội động) Trở nên tốt hơn.
    (intransitive) To become better.
    I have improved since taking the tablets.
    Tôi đã cải thiện kể từ khi dùng thuốc.
  3. (ngày) Sử dụng hoặc sử dụng vào mục đích tốt; để chuyển sang tài khoản có lợi nhuận.
    (dated) To use or employ to good purpose; to turn to profitable account.
    to improve one's time; to improve his means
    để cải thiện thời gian của một người; để cải thiện phương tiện của mình
  4. (lỗi thời) Bác bỏ hoặc hủy bỏ; để bác bỏ.
    (obsolete) To disprove or make void; to refute.
🎬 Nghe “improve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish