incarcerated
/ɪnˈkɑɚsəˌreɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của incarcerate
tính từ
- Bị bỏ tù, bị tống giam.
- Bị giam hãm, bị o bế.
- Bị nghẹt (thoát vị).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incarcerated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish