incense
/ˈɪnˌsɛns/danh từ
- Nhang, hương, trầm.
- Khói hương trầm (lúc cúng lễ).
- Lời ca ngợi, lời tán tụng; lời tâng bốc.
động từ
- Đốt nhang cúng, thắp hương cúng, đốt trầm cúng (thánh thần... ).
- Làm ngát hương trầm (người, vật gì để xua tan uế khí... ).
- Đốt nhang, thắp hương, đốt trầm.
- Làm nổi giận, làm tức điên lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish