incense

/ˈɪnˌsɛns/
danh từ
  • Nhang, hương, trầm.
  • Khói hương trầm (lúc cúng lễ).
  • Lời ca ngợi, lời tán tụng; lời tâng bốc.
động từ
  • Đốt nhang cúng, thắp hương cúng, đốt trầm cúng (thánh thần... ).
  • Làm ngát hương trầm (người, vật gì để xua tan uế khí... ).
  • Đốt nhang, thắp hương, đốt trầm.
  • Làm nổi giận, làm tức điên lên.
Danh từ
  1. Vật liệu sinh học tỏa ra khói thơm khi đốt, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc vì lý do thẩm mỹ.
    Biotic material that releases fragrant smoke when burnt, often used in religious rites or for aesthetic reasons.
  2. Khói thơm tỏa ra khi đốt hương (giác quan 1).
    The fragrant smoke released by burning incense (sense 1).
  3. (nghĩa bóng) Kính lễ; sự nịnh nọt.
    (figurative) Homage; adulation.
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Đốt cháy; gây cháy; để thắp sáng; để đốt cháy.
    (obsolete, transitive) To set on fire; to inflame; to kindle; to burn.
  2. (thông tục) Làm tức giận hoặc chọc tức.
    (transitive) To anger or infuriate.
    I think it would incense him to learn the truth.
    Tôi nghĩ việc biết được sự thật sẽ khiến anh ấy tức giận.
  3. (Từ cổ, ngoại động) Kích động, kích động.
    (archaic, transitive) To incite, stimulate.
  4. (thông tục) Thắp hương.
    (transitive) To offer incense to.
    Từ đồng nghĩa:fume
🎬 Nghe “incense” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish