Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
incidence
/ˈɪnsədəns/
danh từ
Sự rơi vào, sự tác động vào.
, (vật lý) sự rơi, sự tới.
Phạm vi ảnh hưởng, phạm vi tác động.
Tỷ lệ mắc phải (bệnh gì).
Cách mà gánh nặng thuế được phân bổ cho dân chúng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing