incidence
/ˈɪnsədəns/danh từ
- Sự rơi vào, sự tác động vào.
- , (vật lý) sự rơi, sự tới.
- Phạm vi ảnh hưởng, phạm vi tác động.
- Tỷ lệ mắc phải (bệnh gì).
- Cách mà gánh nặng thuế được phân bổ cho dân chúng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incidence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish