incident

/ˈɪnsədənt/
tính từ
  • Vốn có, vốn gắn liền với, vốn liên quan với.
  • Tới.
  • Phụ thuộc vào, gắn liền với.
danh từ
  • Sự kiện, sự việc.
  • Việc xảy ra, việc bất ngờ xảy ra, việc tình cờ xảy ra.
  • Việc xô xát, việc rắc rối.
  • Đoạn, tình tiết (trong vở kịch, tiểu thuyết).
  • Việc phụ, việc có liên quan (tới một việc quan trọng khác... ).
  • Vụ ném bom thành ph.
🎬 Nghe “incident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish