incline

/ɪnˈklaɪn/
danh từ
  • Mặt nghiêng.
  • Chỗ dốc, con đường dốc.
động từ
  • Khiến cho sẵn sàng, khiến cho có ý thiên về, khiến cho có khuynh hướng, khiến cho có chiều hướng.
  • Có ý sẫn sàng, có ý thích, có ý thiên về, có khuynh hướng, có chiều hướng.
  • Nghiêng đi, xiên đi.
  • Nghiêng mình, cúi đầu.
Động từ
  1. (ngoại động) Uốn cong hoặc di chuyển (vật gì đó) ra khỏi một mặt phẳng hoặc một hướng nhất định, thường là theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
    (transitive) To bend or move (something) out of a given plane or direction, often the horizontal or vertical.
    He had to incline his body against the gusts to avoid being blown down in the storm.
    Anh phải nghiêng người để tránh gió giật để tránh bị thổi bay trong cơn bão.
  2. (Nội động) Độ dốc.
    (intransitive) To slope.
    Over the centuries the wind made the walls of the farmhouse incline.
    Qua nhiều thế kỷ, gió đã làm cho các bức tường của trang trại bị nghiêng.
  3. (chủ yếu là nội động từ, chủ yếu là giọng thụ động) Có xu hướng làm hoặc tin vào điều gì đó, hoặc di chuyển hoặc bị di chuyển theo một hướng nhất định, tránh xa một quan điểm, thái độ, v.v.
    (chiefly intransitive, chiefly passive voice) To tend to do or believe something, or move or be moved in a certain direction, away from a point of view, attitude, etc.
    He inclines to believe anything he reads in the newspapers.
    Anh ấy có xu hướng tin vào bất cứ điều gì anh ấy đọc trên báo.
    Từ đồng nghĩa:dispose
Danh từ
  1. Một con dốc.
    A slope.
    To reach the building, we had to climb a steep incline.
    Để đến được tòa nhà, chúng tôi phải leo lên một con dốc nghiêng.
  2. Một cổng của đường hầm tàu điện ngầm.
    A portal of a subway tunnel.
    the Pleasant Street Incline
    Đường nghiêng dễ chịu

Chưa có góp ý cho “incline”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “incline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish