incorporated

/ɪnˈkoɚpəˌreɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của incorporate
tính từ
  • Sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ.
  • Hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể.
🎬 Nghe “incorporated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish