indefinite
/ɪnˈdɛfənət/tính từ
- Mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát.
- Không giới hạn, không hạn định.
- Bất định.
- Vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị... ).
danh từ
- Từ phiếm.
Tính từ
- Không giới hạn; mãi mãi hoặc cho đến khi có thông báo mới; không xác định.Without limit; forever, or until further notice; not definite.Your account will be suspended for an indefinite period of time.Tài khoản của bạn sẽ bị đình chỉ trong một khoảng thời gian không xác định.
- Mơ hồ hoặc không rõ ràng.Vague or unclear.She gave an indefinite answer which nobody really understood.Cô ấy đưa ra một câu trả lời không xác định mà không ai thực sự hiểu.
- Chưa quyết định hoặc không chắc chắn.Undecided or uncertain.I'm still indefinite about what I'm going to study at college.Tôi vẫn chưa xác định rõ mình sẽ học gì ở trường đại học.
- (toán học) Là tích phân không có giới hạn xác định.(mathematics) Being an integral without specified limits.Don't forget to m the +C when calculating indefinite integrals.Đừng quên m +C khi tính tích phân không xác định.
Danh từ
- (ngữ pháp) Một từ hoặc cụm từ chỉ một người hoặc vật hoặc một nhóm người hoặc vật không xác định hoặc không xác định.(grammar) A word or phrase that designates an unspecified or unidentified person or thing or group of persons or things.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indefinite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish