indefinite
/ɪnˈdɛfənət/tính từ
- Mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát.
- Không giới hạn, không hạn định.
- Bất định.
- Vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị... ).
danh từ
- Từ phiếm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indefinite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish