indefinite

/ɪnˈdɛfənət/
tính từ
  • Mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát.
  • Không giới hạn, không hạn định.
  • Bất định.
  • Vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị... ).
danh từ
  • Từ phiếm.
Tính từ
  1. Không giới hạn; mãi mãi hoặc cho đến khi có thông báo mới; không xác định.
    Without limit; forever, or until further notice; not definite.
    Your account will be suspended for an indefinite period of time.
    Tài khoản của bạn sẽ bị đình chỉ trong một khoảng thời gian không xác định.
    Từ đồng nghĩa:unlimitedunrestrictedhazyvagueindeterminate
  2. Mơ hồ hoặc không rõ ràng.
    Vague or unclear.
    She gave an indefinite answer which nobody really understood.
    Cô ấy đưa ra một câu trả lời không xác định mà không ai thực sự hiểu.
    Từ đồng nghĩa:unlimitedunrestrictedhazyvagueindeterminate
  3. Chưa quyết định hoặc không chắc chắn.
    Undecided or uncertain.
    I'm still indefinite about what I'm going to study at college.
    Tôi vẫn chưa xác định rõ mình sẽ học gì ở trường đại học.
    Từ đồng nghĩa:unlimitedunrestrictedhazyvagueindeterminate
  4. (toán học) Là tích phân không có giới hạn xác định.
    (mathematics) Being an integral without specified limits.
    Don't forget to m the +C when calculating indefinite integrals.
    Đừng quên m +C khi tính tích phân không xác định.
    Từ đồng nghĩa:unlimitedunrestrictedhazyvagueindeterminate
Danh từ
  1. (ngữ pháp) Một từ hoặc cụm từ chỉ một người hoặc vật hoặc một nhóm người hoặc vật không xác định hoặc không xác định.
    (grammar) A word or phrase that designates an unspecified or unidentified person or thing or group of persons or things.
🎬 Nghe “indefinite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish